gian khớp

gian khớp

Chất lỏng gian khớp giúp bôi trơn các bề mặt xương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng trống hoặc khe hở giữa hai đầu xương trong một khớp nối: "gian khớp" chỉ vị trí giải phẫu nằmgiữa các mặt khớp, nơi sụn khớp dịch khớp giúp xương cử động dễ dàng.
    • Thuật ngữ y học: Trong chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI), "gian khớp" được dùng để mô tả khoảng cách giữa các xương trong một khớp, thường được đo lường để đánh giá tình trạng bệnh .
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Liên quan đến khoảng trống giữa các khớp: Dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để mô tả các cấu trúc nằm giữa các khớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra gian khớp gối của bệnh nhân. (Bác sĩ chụp X-quang nhằm xem xét khoảng cách giữa các xươngkhớp gối.)
    • Gian khớp bị hẹp có thể dấu hiệu của thoái hóa khớp. (Khoảng trống giữa các xương khớp bị thu nhỏ có thể chỉ ra bệnh thoái hóa khớp.)
  • Tính từ (hiếm dùng):

    • Các gian khớp đóng vai trò quan trọng trong sự linh hoạt của khớp. (Các nằm giữa các khớp giúp khớp cử động dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẹp gian khớp": Thuật ngữ y học chỉ tình trạng khoảng cách giữa các xương trong khớp bị thu nhỏ, thường do viêm khớp hoặc thoái hóa.

    • Hẹp gian khớpcột sống thắt lưng có thể gây đau chân. (Khoảng cách giữa các đốt sống bị thu nhỏ có thể dẫn đến đau chân.)
  • "rộng gian khớp": Tình trạng khoảng cách giữa các xương khớp bị mở rộng bất thường, có thể do tổn thương dây chằng hoặc trật khớp.

    • Sau chấn thương, bác sĩ phát hiện rộng gian khớp vai cần phẫu thuật. (Sau chấn thương, bác sĩ thấy khoảng cách khớp vai bị mở rộng cần mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khe khớp (danh từ): khoảng trống giữa các xương trong khớp, đồng nghĩa với "gian khớp".

    • Khe khớp háng bình thường độ rộng từ 3-5 mm. (Khoảng trống giữa xương đùi xương chậu thường rộng 3-5 mm.)
  • khớp (danh từ): hốc hoặc lõm nơi các đầu xương gặp nhau, khác với "gian khớp" khoảng trống giữa chúng.

    • khớp khuỷu tay bị viêm gây sưng đau. (Hốc khớp ở khuỷu tay bị viêm dẫn đến sưng đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Khe hở khớp: khoảng trống giữa các xương khớp.
  • Khoảng cách khớp: độ rộng giữa các đầu xương trong khớp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gian khớp". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong y học giải phẫu học.